mess gear
/'meskit/ Cách viết khác : (mess_gear) /'mesgiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ đồ ăn cá nhân (của quân nhân): "mess gear" là một bộ đồ dùng cá nhân dùng để ăn uống, thường được cấp phát cho quân nhân, bao gồm các vật dụng như đĩa, bát, thìa, dĩa và cốc. Nó được sử dụng trong các bữa ăn tập thể (mess) tại doanh trại hoặc trên chiến trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Every soldier must keep their mess gear clean and ready for inspection. (Mỗi người lính phải giữ bộ đồ ăn cá nhân của họ sạch sẽ và sẵn sàng để kiểm tra.)
- After the meal, he washed his mess gear at the field sink. (Sau bữa ăn, anh ta rửa bộ đồ ăn cá nhân của mình ở bồn rửa ngoài thao trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pack one's mess gear": thu dọn bộ đồ ăn cá nhân (thường để chuẩn bị di chuyển).
- The troops were ordered to pack their mess gear and prepare to move out. (Binh lính được lệnh thu dọn bộ đồ ăn cá nhân và chuẩn bị lên đường.)
Biến thể và từ gần giống
- Mess kit (n): Cách gọi khác, phổ biến hơn, của "mess gear". Có nghĩa hoàn toàn tương đương: bộ đồ ăn cá nhân (của quân nhân).
Từ đồng nghĩa
- Field eating utensils: Dụng cụ ăn uống dã chiến.
- Military dinnerware: Bộ đồ ăn quân sự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "mess gear")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "mess gear")